HỒ SƠ THIẾT KẾ & THÔNG SỐ KỸ THUẬT HỆ THỐNG CHƯNG CẤT TINH DẦU TỰ ĐỘNG 3.000 LÍT

I. TỔNG QUAN HỆ THỐNG & ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

  • Dung tích nồi nấu (Dung tích công tác): 3.000 lít (3 m³).

  • Sức chứa nguyên liệu:

     
    • Nguyên liệu thân lá (Sả, tràm, bạc hà...): 700 - 1.000 kg/mẻ (tùy độ băm nhỏ/báo chặt).

    • Nguyên liệu vỏ/gỗ/rễ (Quế, gừng, vỏ bưởi...): 1.000 - 1.500 kg/mẻ.

  • Phương pháp chưng cất: Chưng cất lôi cuốn hơi nước (Steam Distillation) – Nồi dùng nguồn hơi nước cấp từ nồi hơi (lò hơi) bên ngoài hoặc tự đun áo nhiệt.

  • Mức độ tự động hóa: Tự động điều khiển nhiệt độ, áp suất, lưu lượng hơi, thời gian chưng cất và cảnh báo sự cố qua màn hình HMI/PLC.

II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT THEO CỤM THIẾT BỊ

1. Nồi chưng cất chính (Extraction Still - 3.000L)

  • Cấu tạo: 3 lớp inox cao cấp:

     
    • Lớp trong cùng (tiếp xúc nguyên liệu): Inox SUS 304 (hoặc SUS 316L nếu chưng cất dược liệu/nguyên liệu tính axit cao), độ dày 4 - 5 mm.

    • Lớp giữa (khoang gia nhiệt/phân phối hơi): Inox SUS 304, độ dày 3 - 4 mm.

    • Lớp ngoài cùng (bảo ôn cách nhiệt): Inox SUS 304, độ dày 1.5 - 2 mm, bọc bông thủy tinh/silicate cách nhiệt dày 50 - 80 mm chống nóng.

  • Kích thước dự kiến: Đường kính thân D ≈ 1.400 mm, Chiều cao thân H ≈ 2.000 - 2.200 mm.

  • Cơ cấu nắp & Đáy:

     
    • Nắp nồi: Hình cầu/hình nón chóp, mở bằng xilanh khí nén/tay quay thủy lực, có gioăng cao su chịu nhiệt (Silicon thực phẩm) chống rò rỉ hơi.

    • Đáy nồi: Đáy vát chóp/hình cầu. Trang bị Cửa xả bã khí nén/cơ khí Đường kính lớn (DN400 - DN500) ở đáy để xả bã nhanh chóng.

  • Phụ kiện bên trong:

     
    • Giỏ chứa nguyên liệu (Cẩu cẩu bã) bằng Inox đột lỗ Ø 3 - 5 mm, chia 2 - 3 tầng để tránh nén chặt nguyên liệu.

    • Hệ thống ống phân phối hơi xòe đáy nồi đảm bảo hơi nước xuyên đều qua toàn bộ khối nguyên liệu.

2. Cụm Ngưng tụ & Làm lạnh (Condenser Unit)

  • Kiểu dáng: Dạng ống chùm (Shell & Tube Condenser) đặt đứng hoặc nghiêng.

  • Diện tích trao đổi nhiệt: 18 - 25 m².

  • Vật liệu: Toàn bộ ống trao đổi nhiệt bằng Inox SUS 304/316L, đường kính ống Ø 19 - Ø 25 mm, dày 1.5 mm.

  • Nguyên lý hoạt động: Hơi hỗn hợp (nước + tinh dầu) đi bên trong lòng ống, nước mát tuần hoàn chảy bên ngoài vỏ ống.

  • Cụm giải nhiệt nước: Kết nối với Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) công suất 20 - 30 RT + Bơm nước tuần hoàn 5.5 kW.

3. Thiết bị Tách tinh dầu (Separator / Florentine Receiver)

  • Dung tích: 80 - 120 lít.

  • Vật liệu: Inox SUS 304 kết hợp kính quan sát dày (Sight Glass) gia cường dọc thân thiết bị để theo dõi đường phân tách dầu - nước.

  • Chức năng: Tách tinh dầu nhẹ hơn nước (Sả, bạc hà, bưởi) và tinh dầu nặng hơn nước (Quế, đinh hương) nhờ chênh lệch khối lượng riêng.

  • Tính năng tự động: Trang bị van xả nước ngưng tự động trích xuất lại về nồi cất (chiết hồi lưu) và van xả tinh dầu thành phẩm.

4. Hệ thống Tự động hóa & Tủ điều khiển PLC/HMI

  • Bộ điều khiển trung tâm: PLC Siemens (S7-1200) hoặc Mitsubishi.

  • Màn hình giao diện: HMI cảm ứng 7 - 10 inch (giao diện Tiếng Việt/Tiếng Anh).

  • Cảm biến & Thiết bị đo:

     
    • Cảm biến nhiệt độ Pt100 (đo nhiệt độ đáy nồi, đỉnh nồi, đầu ra ống ngưng, nước làm lạnh).

    • Cảm biến áp suất điện tử (0 - 6 bar) bảo vệ quá áp.

    • Đồng hồ đo lưu lượng hơi/nước điện tử.

  • Chức năng điều khiển tự động:

     
    • Tự động đóng/mở van cấp hơi Tuyến tính (PID Control) để giữ nhiệt độ/áp suất chưng cất ổn định.

    • Cài đặt kịch bản chưng cất theo thời gian (Giai đoạn gia nhiệt -> Giai đoạn cất chính -> Giai đoạn kiệt dầu).

    • Tự động ngắt khi hết thời gian hoặc có sự cố quá nhiệt/quá áp.

    • Cảnh báo âm thanh/đèn báo khi áp suất cao, thiếu nước làm mát.

5. Thiết bị phụ trợ bắt buộc (Nguồn cấp nhiệt & Phụ kiện)

  • Lò hơi (Nồi hơi - Steam Boiler) cấp nhiệt độc lập:

     
    • Công suất hơi yêu cầu: 300 - 500 kg hơi/giờ.

    • Áp suất làm việc: 3 - 5 bar.

    • Nhiên liệu sử dụng: Củi, củi ép, cặn bã nguyên liệu khô (sả/quế sau khi cất), điện hoặc Bột sinh khối (Pellet) để tối ưu chi phí vận hành.

  • Cần cẩu/Tời điện: Tời điện cẩu giỏ bã 1 - 2 tấn phục vụ bốc dỡ nguyên liệu.

  • Hệ thống đường ống & Van: Toàn bộ van hơi, van an toàn, bẫy hơi (Steam Trap), van bướm vi sinh bằng Inox SUS 304.

III. QUY TRÌNH VẬN HÀNH TỰ ĐỘNG

  1. Nạp liệu: Cẩu giỏ nguyên liệu vào nồi -> Đóng nắp tự động bằng khí nén.

  2. Khởi động mẻ cất (trên HMI): Bấm nút khởi động kịch bản.

  3. Cấp hơi tự động: PLC mở van hơi góc, xả khí lạnh dư thừa trong nồi, sau đó điều tiết van PID giữ áp suất cất ổn định ở 0.2 - 0.8 bar (tùy nguyên liệu).

  4. Ngưng tụ & Tách: Hỗ trợ điều chỉnh tốc độ dòng nước ngưng tụ qua cảm biến nhiệt độ đầu ra tinh dầu (30 - 35 độ C).

  5. Kết thúc & Xả bã: Hết thời gian cài đặt, PLC tự động ngắt van hơi, xả áp -> Mở cửa đáy xả bã/cẩu giỏ bã ra ngoài.

IV. BẢNG TỔNG HỢP CẤU HÌNH BÁO GIÁ THAM KHẢO

  • 1. Nồi chưng cất 3.000L: Inox 304 (3 lớp), bảo ôn cách nhiệt, cửa xả bã - Số lượng: 01 Bộ

  • 2. Cụm ngưng tụ ống chùm: Inox 304, diện tích 20 m² - Số lượng: 01 Cụm

  • 3. Thiết bị tách tinh dầu 100L: Inox 304 + Kính quan sát chịu nhiệt - Số lượng: 01 Bộ

  • 4. Tủ điều khiển PLC + HMI: PLC Siemens, van tuyến tính PID, cảm biến - Số lượng: 01 Tủ

  • 5. Tháp giải nhiệt + Bơm tuần hoàn: Tháp 25 RT, Bơm 5.5 kW - Số lượng: 01 Cụm

  • 6. Lò hơi cấp nhiệt (500 kg/h): Đốt củi/củi ép/điện (tùy chọn) - Số lượng: 01 Bộ

  • 7. Hệ thống van, đường ống, tời cẩu: Van vi sinh Inox 304, Tời điện 1.5 tấn - Số lượng: 01 Gói

----------------

Thiết bị chưng cất tinh dầu thực vật
Máy chưng cất tinh dầu phổ biến trong sản xuất hàng loạt mỹ phẩm, thực phẩm và y học.

Cả hai phương pháp chưng cất thủy tinh và chưng cất hơi đều có sẵn theo yêu cầu vật liệu khác nhau. Các công nghệ tiên tiến và thiết kế đặc biệt đảm bảo năng suất cao và chất lượng tốt nhất của tinh dầu thiết yếu cuối cùng và được sử dụng rộng rãi trong việc khai thác dầu tinh dầu của hoa và cây trồng.
Cấu trúc chính của thiết bị chưng cất dầu thực vật thiết yếu
Thiết bị chưng cất dầu thực vật hoàn chỉnh chủ yếu bao gồm các bộ phận sau đây: chưng cất, bình ngưng, bình chưng cất, nồi hơi, tách dầu nước, hệ thống kiểm soát nhiệt độ, bể chứa nước cất, vv
Ưu điểm duy nhất của thiết bị chưng cất dầu thực vật thiết yếu
* Thép không gỉ thiết kế bằng thép không rỉ, thiết bị an toàn và đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng sản phẩm và có tuổi thọ dài hơn.
* Sử dụng dạng hơi nước nóng kết nối bên ngoài, có thể tự kiểm soát nhiệt độ của chưng cất vẫn theo van dừng.
* Hút chân không ở nhiệt độ thấp, có thể có hiệu quả tái chế tốt hơn trên các chất dễ bay hơi.
* Túi cất nhiều lớp đa chức năng, thuận tiện cho việc đặt các nguyên liệu thô như hoa và cây cối, trong khi đó dễ dàng làm sạch thiết bị.
* Được trang bị hệ thống điều khiển hiển thị kỹ thuật số cũng như hệ thống điều khiển màn hình cảm ứng màn hình cảm ứng để thực hiện hoạt động nhân bản.
* Nguồn năng lượng cao, vận hành dễ dàng và tiết kiệm chi phí. * Nguồn nguyên liệu đầy đủ, như lá cây, hoa, rễ, hoa quả, cỏ ...
* Ứng dụng rộng phạm vi. Nó phù hợp cho sản xuất hàng loạt các tinh dầu trong ngành công nghiệp thực phẩm, hương vị, công nghiệp mỹ phẩm, doanh nghiệp dược phẩm sinh học và các ngành công nghiệp khác.


Phạm vi ứng dụng thiết bị chưng cất tinh dầu thực vật
Thiết bị chưng cất dầu thiết yếu Amisy Plant được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như: Thực phẩm và ngành công nghiệp hương / Mỹ phẩm / Doanh nghiệp hóa chất hàng ngày / Doanh nghiệp dược phẩm sinh học / Liệu pháp arom
Lời khuyên về thiết bị chưng cất dầu thiết yếu của nhà máy
1. Cẩn thận và cẩn thận làm theo tất cả các hướng dẫn, hướng dẫn và khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị chưng cất của bạn.
2. Chọn phương pháp chưng cất thích hợp theo các yêu cầu đặc biệt của các chất liệu khác nhau. Ở đây chúng tôi cung cấp phương pháp chưng cất thủy phân và hơi nước và thiết bị tùy biến để đáp ứng nhu cầu khách hàng khác nhau.

 

Bình chọn sản phẩm: (5.0 / 6 Bình chọn)