Bộ tạo mặt lạnh dùng sò nóng lạnh peltier Hayashi
Ứng dụng: Tạo bề mặt lạnh dưới 0 độ C, dùng trong thí nghiệm, y tế.

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phương pháp điều chỉnh nhiệt độ | Điều chỉnh nhiệt độ bằng phần tử Peltier |
| Kích thước tổng thể | W120 × D100 × H79 mm |
| Kích thước tấm làm lạnh | 80 × 80 mm |
| Nhiệt độ bề mặt tấm làm lạnh ※1 | −16°C ~ +80°C |
| Điện áp định mức | DC 12 V |
| Dòng điện tối đa | 6,0 A |
| Lượng nhiệt hấp thụ tối đa ※2 | 34 W |
| Điện áp định mức của động cơ quạt | DC 12 V |
|
温調方式 |
ペルチェ素子による電子温調 |
|
外形寸法 |
W120×D100×H79(mm) |
|
冷却板寸法 |
80×80(mm) |
|
冷却板表面温度 ※1 |
-16℃~80℃ |
|
定格電圧 |
DC12V |
|
最大電流 |
6.0A |
|
最大吸熱量 ※2 |
34W |
|
ファンモーター定格 |
DC12V |















